Nghĩa
quan niệm về hôn nhân
Ví dụ
-
世代によって結婚観は大きく異なる。
Quan niệm hôn nhân khác nhau nhiều giữa các thế hệ.
-
二人は結婚観について率直に話し合った。
Hai người thẳng thắn trao đổi về quan niệm hôn nhân.
-
海外生活を通じて私の結婚観が変わった。
Cuộc sống ở nước ngoài đã thay đổi quan niệm hôn nhân của tôi.
-
相手との結婚観の違いに気付いた。
Tôi nhận ra sự khác biệt về quan niệm hôn nhân với đối phương.
Cách kết hợp thường dùng
-
結婚観が変わる
quan niệm hôn nhân thay đổi
-
結婚観の違い
khác biệt quan niệm hôn nhân
-
伝統的な結婚観
quan niệm hôn nhân truyền thống
-
結婚観を語る
nói về quan niệm hôn nhân
-
多様な結婚観
quan niệm hôn nhân đa dạng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ giá trị quan về cách nhìn hôn nhân, vai trò vợ chồng và đời sống sau cưới. Quan niệm tình yêu nói về tình yêu nói chung, còn quan niệm hôn nhân tập trung vào thể chế hôn nhân và cuộc sống sau kết hôn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「結婚観(けっこんかん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 特に優れた作品。口語では、思わず笑うほどおかしな出来事にもいう。
- 血管の中を流れ、酸素や栄養を運ぶ赤い体液。
- 結婚の意味・役割・望ましい形についての考え方。
- 直接は見えないが、周囲の様子から感じ取れる存在・出来事の兆し。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 結婚の意味・役割・望ましい形についての考え方。
Giải thích: 「結婚観」 thường dùng trong cụm 「結婚観が変わる」(quan niệm hôn nhân thay đổi).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
