Nghĩa
nghi thức; nghi lễ
Ví dụ
-
卒業の儀式が講堂で厳かに行われた。
Nghi lễ tốt nghiệp được tổ chức trang nghiêm trong hội trường.
-
結婚式には地域独特の儀式がある。
Đám cưới có nghi thức riêng của địa phương.
-
代表者が開会を告げる儀式に参加した。
Tôi tham dự nghi thức người đại diện tuyên bố khai mạc.
-
古い宗教儀式が今も受け継がれている。
Nghi lễ tôn giáo cổ vẫn được truyền lại đến nay.
Cách kết hợp thường dùng
-
儀式を行う
tiến hành nghi lễ
-
正式な儀式
nghi thức chính thức
-
宗教儀式
nghi lễ tôn giáo
-
伝統的な儀式
nghi thức truyền thống
-
儀式に参加する
tham dự nghi lễ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ hành vi chính thức theo trình tự, hình thức quy định, dùng trong tôn giáo, kết hôn, nhậm chức. “式” gọi rộng cả sự kiện như lễ tốt nghiệp, còn “儀式” nhấn mạnh thủ tục tượng trưng và tính trang nghiêm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「儀式(ぎしき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 宗教・社会・組織の決まりに従って正式に行う一連の行為。
- 集団で強盗などの犯罪を行う一味。また、その構成員。
- 仕事・事業・産業の種類を表し、他の語の後に付く。
- 文章や表で、文字や項目が横または縦に並んだ一列。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 宗教・社会・組織の決まりに従って正式に行う一連の行為。
Giải thích: 「儀式」 thường dùng trong cụm 「儀式を行う」(tiến hành nghi lễ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
