benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「下る」

Cách đọc
くだる
Từ loại
自動詞・五段

Nghĩa

đi xuống; xuôi dòng; rời trung tâm; được ban xuống

Ví dụ

  1. 急な坂道をゆっくり下った。

    Tôi từ từ đi xuống con dốc đứng.

  2. 船で川を下りながら景色を楽しんだ。

    Chúng tôi vừa đi thuyền xuôi sông vừa ngắm cảnh.

  3. 出張のため東京から九州へ下る。

    Tôi rời Tokyo xuống Kyushu để công tác.

  4. 重大事件について裁判所の判断が下った。

    Phán quyết của tòa án đã được đưa ra về vụ án nghiêm trọng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 坂を下る

    đi xuống dốc

  • 川を下る

    xuôi sông

  • 都から地方へ下る

    rời thủ đô về địa phương

  • 命令が下る

    mệnh lệnh được ban xuống

  • 判決が下る

    phán quyết được đưa ra

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là nội động từ chỉ chuyển động từ trên xuống, dùng với dốc, sông hoặc đi từ trung tâm về địa phương. Nó cũng dùng khi cơ quan cấp trên ban lệnh hoặc phán quyết. Chủ thể tự đi xuống dùng từ này; làm người hay vật đi xuống dùng ngoại động từ “下す”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「下る(くだる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 口の周囲にある、上下二枚の柔らかい部分。
  2. 二つの物が離れない状態で接する。また、人がそばに付き従ったり親密になったりする。
  3. 二つの物を接して離れないようにする。また、互いに近づけて並べる。
  4. 高い所・上流・中央から低い方や地方へ進む。また、命令・判決などが出される。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 高い所・上流・中央から低い方や地方へ進む。また、命令・判決などが出される。

Giải thích: 「下る」 thường dùng trong cụm 「坂を下る」(đi xuống dốc).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2