Nghĩa
ký hiệu; dấu hiệu; biểu tượng
Ví dụ
-
地図の記号が何を表すか凡例で確認した。
Tôi xem chú giải để xác nhận ký hiệu trên bản đồ biểu thị gì.
-
正しい答えの横に丸い記号を付けてください。
Hãy đánh dấu tròn bên cạnh đáp án đúng.
-
この記号は立入禁止を意味する。
Ký hiệu này có nghĩa cấm vào.
-
数式には多くの特殊な記号が使われる。
Nhiều ký hiệu đặc biệt được dùng trong công thức toán.
Cách kết hợp thường dùng
-
記号を付ける
đánh ký hiệu
-
数学記号
ký hiệu toán học
-
地図記号
ký hiệu bản đồ
-
記号で表す
biểu thị bằng ký hiệu
-
特殊記号
ký hiệu đặc biệt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ hình hoặc chữ biểu thị ý nghĩa theo quy ước, như dấu “+” trong toán, hình trên bản đồ và dấu câu. “印” còn chỉ dấu cụ thể, còn “象徴” đại diện ý nghĩa trừu tượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「記号(きごう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物を細かく切る。また、文字や模様を彫り付けたり、記憶に深く残したりする。
- 眠りから覚めて、寝床から起きること。
- 意味や情報を簡潔に示すために決められた文字・図形・しるし。
- 人に衣服を着させる。また、罪や責任を他人のものにする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 意味や情報を簡潔に示すために決められた文字・図形・しるし。
Giải thích: 「記号」 thường dùng trong cụm 「記号を付ける」(đánh ký hiệu).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
