benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「記号」

Cách đọc
きごう
Từ loại
名詞

Nghĩa

ký hiệu; dấu hiệu; biểu tượng

Ví dụ

  1. 地図の記号が何を表すか凡例で確認した。

    Tôi xem chú giải để xác nhận ký hiệu trên bản đồ biểu thị gì.

  2. 正しい答えの横に丸い記号を付けてください。

    Hãy đánh dấu tròn bên cạnh đáp án đúng.

  3. この記号は立入禁止を意味する。

    Ký hiệu này có nghĩa cấm vào.

  4. 数式には多くの特殊な記号が使われる。

    Nhiều ký hiệu đặc biệt được dùng trong công thức toán.

Cách kết hợp thường dùng

  • 記号を付ける

    đánh ký hiệu

  • 数学記号

    ký hiệu toán học

  • 地図記号

    ký hiệu bản đồ

  • 記号で表す

    biểu thị bằng ký hiệu

  • 特殊記号

    ký hiệu đặc biệt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ hình hoặc chữ biểu thị ý nghĩa theo quy ước, như dấu “+” trong toán, hình trên bản đồ và dấu câu. “印” còn chỉ dấu cụ thể, còn “象徴” đại diện ý nghĩa trừu tượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「記号(きごう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物を細かく切る。また、文字や模様を彫り付けたり、記憶に深く残したりする。
  2. 眠りから覚めて、寝床から起きること。
  3. 意味や情報を簡潔に示すために決められた文字・図形・しるし。
  4. 人に衣服を着させる。また、罪や責任を他人のものにする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 意味や情報を簡潔に示すために決められた文字・図形・しるし。

Giải thích: 「記号」 thường dùng trong cụm 「記号を付ける」(đánh ký hiệu).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2