Nghĩa
giáo dưỡng; kiến thức văn hóa; học vấn nền tảng
Ví dụ
-
読書を通じて幅広い教養を身につけた。
Anh ấy tích lũy kiến thức văn hóa rộng qua việc đọc sách.
-
大学では専門科目のほかに一般教養も学ぶ。
Ở đại học, ngoài môn chuyên ngành còn học kiến thức đại cương.
-
歴史の知識は国際人としての教養の一部だ。
Kiến thức lịch sử là một phần của học vấn cần có ở người hoạt động quốc tế.
-
彼女の話し方には深い教養が感じられる。
Cách nói chuyện của cô ấy cho thấy nền tảng giáo dưỡng sâu sắc.
Cách kết hợp thường dùng
-
教養を身につける
trau dồi học vấn
-
一般教養
kiến thức đại cương
-
教養がある
có học thức
-
幅広い教養
kiến thức rộng
-
教養科目
môn giáo dục đại cương
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ là lượng kiến thức mà còn gồm năng lực phán đoán, nhân cách và hiểu biết văn hóa được bồi dưỡng qua tri thức. “教育” là hành vi hoặc chế độ giáo dục; “教養” là phẩm chất cá nhân có được.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「教養(きょうよう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 幅広い知識を身につけ、それを通して育てた理解力や品位。
- まっすぐではなく、連続して曲がっている線。
- 汚れや濁りがなく清らかである。また、心や行いが正しい。
- 集団の秩序を保つために守るべき決まりや、決まりを守る態度。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 幅広い知識を身につけ、それを通して育てた理解力や品位。
Giải thích: 「教養」 thường dùng trong cụm 「教養を身につける」(trau dồi học vấn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
