Nghĩa
mệt lả; rũ rượi; kiệt sức
Ví dụ
-
暑さで犬が日陰にぐったりしている。
Con chó mệt lả nằm trong bóng râm vì nóng.
-
長時間働いて帰宅すると、ソファにぐったり倒れた。
Sau nhiều giờ làm việc, tôi về nhà rồi đổ vật xuống ghế sofa.
-
高熱が出て一日中ぐったりしていた。
Tôi sốt cao và rũ rượi suốt cả ngày.
-
水をやらなかったため花がぐったりしている。
Do không được tưới nước, hoa đang héo rũ.
Cách kết hợp thường dùng
-
ぐったりする
mệt lả
-
ぐったり倒れる
đổ vật xuống
-
疲れてぐったりする
mệt đến rũ rượi
-
ぐったり横になる
nằm xuống kiệt sức
-
花がぐったりする
hoa héo rũ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này diễn tả trạng thái mất sức, gần như không cử động được do mệt, bệnh hoặc nóng. Nó dùng cho người, động vật và cả cây héo vì thiếu nước. So với “疲れる”, nó nhấn mạnh tình trạng suy yếu có thể nhìn thấy rõ từ bên ngoài.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ぐったり」の意味として最も近いものを選んでください。
- ひどく疲れたり弱ったりして、力が抜けた様子。
- 日本の都道府県内で、町や村をまとめる地域区分。現在は主に住所表記に残る。
- 共通する性質・由来を持つまとまり、系列。語の後に付き、種類や傾向を表す。
- 芸事・武道などの技能を身に付けるため、繰り返し練習すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ひどく疲れたり弱ったりして、力が抜けた様子。
Giải thích: 「ぐったり」 thường dùng trong cụm 「ぐったりする」(mệt lả).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
