benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「経度」

Cách đọc
けいど
Từ loại
名詞

Nghĩa

kinh độ

Ví dụ

  1. 東京の位置を緯度と経度で示した。

    Vị trí Tokyo được biểu thị bằng vĩ độ và kinh độ.

  2. 二つの都市は経度がほぼ同じだ。

    Hai thành phố có kinh độ gần như nhau.

  3. 地図上で目的地の経度を確認する。

    Tôi kiểm tra kinh độ của điểm đến trên bản đồ.

  4. 経度の差によって標準時が異なる。

    Giờ chuẩn khác nhau do chênh lệch kinh độ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 東経百三十九度

    kinh đông một trăm ba mươi chín độ

  • 経度を測る

    đo kinh độ

  • 経度を示す

    biểu thị kinh độ

  • 経度の差

    chênh lệch kinh độ

  • 緯度と経度

    vĩ độ và kinh độ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là góc biểu thị vị trí theo hướng đông tây trên Trái Đất, lấy kinh tuyến gốc đi gần London làm không độ và ghi bằng kinh đông hoặc kinh tây. Nó kết hợp với vĩ độ chỉ hướng bắc nam để xác định địa điểm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「経度(けいど)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 地球上の位置を、本初子午線から東西に測った角度。
  2. 馬を走らせ、速さや着順を競う競技。勝敗を対象に投票する制度もある。
  3. 事故・犯罪などを防ぐため、場所や人を見張り守ること。
  4. 動物の毛が付いたままの皮。また、それを加工した素材や製品。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 地球上の位置を、本初子午線から東西に測った角度。

Giải thích: 「経度」 thường dùng trong cụm 「東経百三十九度」(kinh đông một trăm ba mươi chín độ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2