Nghĩa
khán đài; ghế khán giả; khán giả
Ví dụ
-
開演前から客席はほぼ満員だった。
Ngay trước giờ diễn, khán phòng gần như kín chỗ.
-
舞台から客席の表情がよく見える。
Từ sân khấu có thể nhìn rõ nét mặt khán giả.
-
係員が客席まで案内してくれた。
Nhân viên đã dẫn chúng tôi đến khu ghế khán giả.
-
演奏が終わると客席から大きな拍手が起こった。
Khi buổi biểu diễn kết thúc, tiếng vỗ tay lớn vang lên từ khán phòng.
Cách kết hợp thường dùng
-
客席に座る
ngồi ở ghế khán giả
-
客席が埋まる
khán phòng kín chỗ
-
客席から拍手が起こる
khán phòng vang tiếng vỗ tay
-
客席へ案内する
dẫn đến khu ghế
-
舞台と客席
sân khấu và khán phòng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ khu vực người xem ngồi trong nhà hát, rạp phim, sân thi đấu; tùy ngữ cảnh còn chỉ toàn bộ khán giả. “座席” là từng chỗ ngồi cho một người, còn “客席” thường là cả khu vực.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「客席(きゃくせき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 家で来客を迎えたり泊めたりするために用意した部屋。
- 大学の校舎や施設が集まる敷地。
- 劇場・会場などで観客が座る場所。また、そこにいる観客。
- 店・会社・工場などが業務や営業を一時休むこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 劇場・会場などで観客が座る場所。また、そこにいる観客。
Giải thích: 「客席」 thường dùng trong cụm 「客席に座る」(ngồi ở ghế khán giả).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
