benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「客席」

Cách đọc
きゃくせき
Từ loại
名詞

Nghĩa

khán đài; ghế khán giả; khán giả

Ví dụ

  1. 開演前から客席はほぼ満員だった。

    Ngay trước giờ diễn, khán phòng gần như kín chỗ.

  2. 舞台から客席の表情がよく見える。

    Từ sân khấu có thể nhìn rõ nét mặt khán giả.

  3. 係員が客席まで案内してくれた。

    Nhân viên đã dẫn chúng tôi đến khu ghế khán giả.

  4. 演奏が終わると客席から大きな拍手が起こった。

    Khi buổi biểu diễn kết thúc, tiếng vỗ tay lớn vang lên từ khán phòng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 客席に座る

    ngồi ở ghế khán giả

  • 客席が埋まる

    khán phòng kín chỗ

  • 客席から拍手が起こる

    khán phòng vang tiếng vỗ tay

  • 客席へ案内する

    dẫn đến khu ghế

  • 舞台と客席

    sân khấu và khán phòng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ khu vực người xem ngồi trong nhà hát, rạp phim, sân thi đấu; tùy ngữ cảnh còn chỉ toàn bộ khán giả. “座席” là từng chỗ ngồi cho một người, còn “客席” thường là cả khu vực.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「客席(きゃくせき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 家で来客を迎えたり泊めたりするために用意した部屋。
  2. 大学の校舎や施設が集まる敷地。
  3. 劇場・会場などで観客が座る場所。また、そこにいる観客。
  4. 店・会社・工場などが業務や営業を一時休むこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 劇場・会場などで観客が座る場所。また、そこにいる観客。

Giải thích: 「客席」 thường dùng trong cụm 「客席に座る」(ngồi ở ghế khán giả).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2