benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「競馬」

Cách đọc
けいば
Từ loại
名詞

Nghĩa

đua ngựa

Ví dụ

  1. 週末に競馬の主要競走が行われる。

    Cuối tuần sẽ diễn ra cuộc đua ngựa chính.

  2. 父は競馬の歴史に詳しい。

    Cha tôi hiểu rõ lịch sử đua ngựa.

  3. 競馬では馬の体調や騎手の技術も結果に影響する。

    Trong đua ngựa, thể trạng của ngựa và kỹ thuật của nài ngựa cũng ảnh hưởng kết quả.

  4. 地域の競馬が観光客を集めている。

    Hoạt động đua ngựa địa phương đang thu hút du khách.

Cách kết hợp thường dùng

  • 競馬場

    trường đua ngựa

  • 競馬を見る

    xem đua ngựa

  • 競馬を開催する

    tổ chức đua ngựa

  • 地方競馬

    đua ngựa địa phương

  • 競馬の騎手

    nài ngựa đua

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là môn thi trong đó nài ngựa cưỡi ngựa tranh thứ hạng trên đường đua quy định. Ở Nhật, vé dự đoán ngựa thắng được bán trong hệ thống thi đấu công, nên nó vừa là thể thao vừa có yếu tố cá cược, khác với các môn cưỡi ngựa nói chung.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「競馬(けいば)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 事故・犯罪などを防ぐため、場所や人を見張り守ること。
  2. 馬を走らせ、速さや着順を競う競技。勝敗を対象に投票する制度もある。
  3. 動物の毛が付いたままの皮。また、それを加工した素材や製品。
  4. 表面を刃物などで薄く取り除く。数量・費用・文章などを減らす。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 馬を走らせ、速さや着順を競う競技。勝敗を対象に投票する制度もある。

Giải thích: 「競馬」 thường dùng trong cụm 「競馬場」(trường đua ngựa).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2