Nghĩa
thay quần áo
Ví dụ
-
帰宅してすぐ部屋着に着替えた。
Về nhà xong tôi thay ngay sang đồ mặc ở nhà.
-
選手たちは試合用のユニホームに着替えている。
Các vận động viên đang thay sang đồng phục thi đấu.
-
雨でぬれたので乾いた服に着替えよう。
Bị mưa ướt rồi, hãy thay sang quần áo khô.
-
子どもを寝巻きに着替えさせた。
Tôi cho đứa trẻ thay sang đồ ngủ.
Cách kết hợp thường dùng
-
服を着替える
thay quần áo
-
制服に着替える
thay sang đồng phục
-
急いで着替える
thay đồ vội
-
別の服に着替える
thay sang bộ khác
-
着替えて出かける
thay đồ rồi ra ngoài
Điểm cần lưu ý khi dùng
Hai mẫu cơ bản là “服を着替える” và “別の服に着替える”. Từ này dùng khi tự thay đồ; mặc đồ cho người khác là “着せる”. Danh từ “着替え” còn chỉ chính quần áo dự phòng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「着替える(きがえる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 作物の不作などで食料が著しく不足し、多くの人が飢えること。
- 特定の作業や目的に使う道具・装置。
- 意味や情報を簡潔に示すために決められた文字・図形・しるし。
- 着ている服を脱いで、別の服を着る。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 着ている服を脱いで、別の服を着る。
Giải thích: 「着替える」 thường dùng trong cụm 「服を着替える」(thay quần áo).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
