Nghĩa
căn cứ; cơ sở hoạt động
Ví dụ
-
救助隊は山のふもとに活動基地を設けた。
Đội cứu hộ lập căn cứ hoạt động dưới chân núi.
-
航空基地から訓練機が離陸した。
Máy bay huấn luyện cất cánh từ căn cứ không quân.
-
南極観測の基地で一年間生活する。
Họ sẽ sống một năm tại căn cứ quan trắc Nam Cực.
-
この港は漁業の重要な基地になっている。
Cảng này đã trở thành căn cứ quan trọng của ngành đánh cá.
Cách kết hợp thường dùng
-
軍事基地
căn cứ quân sự
-
基地を設ける
lập căn cứ
-
観測基地
căn cứ quan trắc
-
活動の基地
cơ sở hoạt động
-
基地から出発する
xuất phát từ căn cứ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ nơi tập trung nhân lực, thiết bị làm trung tâm cho hoạt động liên tục. Ngoài quân sự, nó dùng cho thám hiểm, quan trắc, công nghiệp. “基地” gợi rõ địa điểm cụ thể có trang thiết bị hơn “拠点”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「基地(きち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある行動や変化が始まる原因・機会となった出来事。
- 物事や組織を成り立たせ、支える土台。
- 劇場・会場などで観客が座る場所。また、そこにいる観客。
- 軍事・探検・活動などの拠点として、人員や設備を置く場所。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 軍事・探検・活動などの拠点として、人員や設備を置く場所。
Giải thích: 「基地」 thường dùng trong cụm 「軍事基地」(căn cứ quân sự).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
