benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「稽古」

Cách đọc
けいこ
Từ loại
名詞・他動詞(する)

Nghĩa

luyện tập; tập luyện; tập dượt

Ví dụ

  1. 毎週道場で剣道の稽古をする。

    Mỗi tuần tôi luyện kiếm đạo tại võ đường.

  2. 公演に向けて芝居の稽古が続いている。

    Việc tập kịch đang tiếp tục để chuẩn bị cho buổi diễn.

  3. 師匠から厳しい稽古を受けた。

    Tôi được sư phụ huấn luyện nghiêm khắc.

  4. 毎日の稽古で動きが滑らかになった。

    Nhờ luyện tập hằng ngày, động tác trở nên trôi chảy.

Cách kết hợp thường dùng

  • 稽古をする

    luyện tập

  • 稽古をつける

    chỉ dạy luyện tập

  • 厳しい稽古

    buổi tập nghiêm khắc

  • 芝居の稽古

    tập kịch

  • 稽古に励む

    chăm chỉ luyện tập

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này thường dùng khi lặp đi lặp lại việc tập nghệ thuật truyền thống, võ thuật hoặc kịch dưới sự hướng dẫn của thầy. “練習” dùng rộng cho thể thao, ngôn ngữ và kỹ năng hằng ngày, còn “稽古” gợi rõ sự rèn luyện lâu dài trong một môn nghệ thuật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「稽古(けいこ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 放電で蛍光物質を光らせる細長い照明器具。
  2. 相手や話題の人物への敬意、または自分側のへりくだりを示す言葉遣い。
  3. 物事が外に現れる形や、決められた進め方・様式。内容に対する外面的な形。
  4. 芸事・武道などの技能を身に付けるため、繰り返し練習すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 芸事・武道などの技能を身に付けるため、繰り返し練習すること。

Giải thích: 「稽古」 thường dùng trong cụm 「稽古をする」(luyện tập).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2