benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「汲む」

Cách đọc
くむ
Từ loại
他動詞・五段

Nghĩa

múc; lấy nước; thấu hiểu; xét đến

Ví dụ

  1. 井戸からバケツで水を汲んだ。

    Tôi dùng xô múc nước từ giếng.

  2. 川の水を汲んで畑に運んだ。

    Tôi múc nước sông rồi mang đến ruộng.

  3. 相手の事情を汲んで期限を延ばした。

    Chúng tôi xét đến hoàn cảnh của đối phương và gia hạn.

  4. 言葉に表れない意図を正しく汲む必要がある。

    Cần thấu hiểu đúng ý định không được nói thành lời.

Cách kết hợp thường dùng

  • 井戸水を汲む

    múc nước giếng

  • バケツで汲む

    múc bằng xô

  • 事情を汲む

    xét đến hoàn cảnh

  • 意図を汲む

    thấu hiểu ý định

  • 気持ちを汲む

    thấu hiểu cảm xúc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là ngoại động từ chỉ dùng vật chứa múc chất lỏng, từ đó phát triển nghĩa bóng là nhận ra và cân nhắc hoàn cảnh, cảm xúc hay ý định của người khác. Khi rót rượu hoặc cùng uống, người ta có thể viết là “酌む” để phân biệt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「汲む(くむ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 水などを容器ですくい取る。比喩的に、事情や気持ちを理解して配慮する。
  2. 酒を杯についで飲む。また、人と酒を飲み交わす。
  3. 過ぎたことを残念に思う。また、人の死を悲しみ弔う。
  4. 衣類などを専門店で洗浄・手入れすること。また、そのサービス。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 水などを容器ですくい取る。比喩的に、事情や気持ちを理解して配慮する。

Giải thích: 「汲む」 thường dùng trong cụm 「井戸水を汲む」(múc nước giếng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2