benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「曲線」

Cách đọc
きょくせん
Từ loại
名詞

Nghĩa

đường cong

Ví dụ

  1. グラフは右上がりの曲線を描いている。

    Biểu đồ vẽ một đường cong đi lên về phía phải.

  2. 川は緩やかな曲線を描きながら海へ流れる。

    Dòng sông uốn thành đường cong nhẹ rồi chảy ra biển.

  3. 定規ではなく手で自由な曲線を引いた。

    Tôi không dùng thước mà vẽ một đường cong tự do bằng tay.

  4. この建物は美しい曲線を生かした設計だ。

    Tòa nhà được thiết kế để phát huy những đường cong đẹp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 曲線を描く

    vẽ đường cong

  • 緩やかな曲線

    đường cong thoai thoải

  • 曲線を引く

    kẻ đường cong

  • 美しい曲線

    đường cong đẹp

  • 成長曲線

    đường cong tăng trưởng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này dùng cho đường trong toán, biểu đồ và cả hình dáng đường sá, sông, vật thể; đối nghĩa là “直線”. “カーブ” thường nói khúc cua đường hoặc dạng cong theo lối từ mượn, còn “曲線” mô tả khách quan hình của một đường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「曲線(きょくせん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 汚れや濁りがなく清らかである。また、心や行いが正しい。
  2. まっすぐではなく、連続して曲がっている線。
  3. 集団の秩序を保つために守るべき決まりや、決まりを守る態度。
  4. 刀などの刃物で人や物を切りつける。特に刀で切り倒す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. まっすぐではなく、連続して曲がっている線。

Giải thích: 「曲線」 thường dùng trong cụm 「曲線を描く」(vẽ đường cong).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2