benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「飢饉」

Cách đọc
ききん
Từ loại
名詞

Nghĩa

nạn đói; mất mùa nghiêm trọng

Ví dụ

  1. 長い干ばつが深刻な飢饉を引き起こした。

    Hạn hán kéo dài đã gây ra nạn đói nghiêm trọng.

  2. 歴史書には江戸時代の大飢饉が記録されている。

    Sử sách ghi lại nạn đói lớn thời Edo.

  3. 飢饉で多くの住民が故郷を離れた。

    Nhiều cư dân rời quê hương vì nạn đói.

  4. 国際機関は飢饉を防ぐため食料を支援した。

    Tổ chức quốc tế viện trợ lương thực để ngăn nạn đói.

Cách kết hợp thường dùng

  • 飢饉が起こる

    xảy ra nạn đói

  • 深刻な飢饉

    nạn đói nghiêm trọng

  • 飢饉に苦しむ

    chịu khổ vì nạn đói

  • 飢饉を防ぐ

    ngăn nạn đói

  • 大飢饉

    nạn đói lớn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ là thiếu lương thực tạm thời, từ này chỉ thảm họa xã hội khiến nhiều người trên vùng rộng lớn bị đói, thường do mất mùa, hạn hán hoặc chiến tranh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「飢饉(ききん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 作物の不作などで食料が著しく不足し、多くの人が飢えること。
  2. 特定の作業や目的に使う道具・装置。
  3. 意味や情報を簡潔に示すために決められた文字・図形・しるし。
  4. 物を細かく切る。また、文字や模様を彫り付けたり、記憶に深く残したりする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 作物の不作などで食料が著しく不足し、多くの人が飢えること。

Giải thích: 「飢饉」 thường dùng trong cụm 「飢饉が起こる」(xảy ra nạn đói).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2