Nghĩa
trong sạch; thanh khiết; ngay thẳng
Ví dụ
-
山から清い水が流れ出ている。
Dòng nước trong lành chảy ra từ núi.
-
彼は清い心で人々を助け続けた。
Anh ấy tiếp tục giúp mọi người với tấm lòng trong sáng.
-
二人は清い交際を続けていた。
Hai người duy trì một mối quan hệ trong sáng.
-
疑いを晴らし、自分が清いことを証明した。
Anh ấy xóa bỏ nghi ngờ và chứng minh mình trong sạch.
Cách kết hợp thường dùng
-
清い水
nước trong lành
-
清い心
tấm lòng trong sáng
-
清い関係
mối quan hệ trong sáng
-
身が清い
bản thân trong sạch
-
清く正しく生きる
sống trong sạch và ngay thẳng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này vừa chỉ nước trong, vừa chỉ tâm hồn và hành vi không vẩn đục. Trong hội thoại hiện đại, nước thường cũng được tả bằng “きれいな”; “清い” có sắc thái đạo đức và văn viết rõ hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「清い(きよい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 集団の秩序を保つために守るべき決まりや、決まりを守る態度。
- 刀などの刃物で人や物を切りつける。特に刀で切り倒す。
- 汚れや濁りがなく清らかである。また、心や行いが正しい。
- 切り離された一片。また、刃物の切れ味や動きの鋭さ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 汚れや濁りがなく清らかである。また、心や行いが正しい。
Giải thích: 「清い」 thường dùng trong cụm 「清い水」(nước trong lành).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
