benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「清い」

Cách đọc
きよい
Từ loại
形容詞

Nghĩa

trong sạch; thanh khiết; ngay thẳng

Ví dụ

  1. 山から清い水が流れ出ている。

    Dòng nước trong lành chảy ra từ núi.

  2. 彼は清い心で人々を助け続けた。

    Anh ấy tiếp tục giúp mọi người với tấm lòng trong sáng.

  3. 二人は清い交際を続けていた。

    Hai người duy trì một mối quan hệ trong sáng.

  4. 疑いを晴らし、自分が清いことを証明した。

    Anh ấy xóa bỏ nghi ngờ và chứng minh mình trong sạch.

Cách kết hợp thường dùng

  • 清い水

    nước trong lành

  • 清い心

    tấm lòng trong sáng

  • 清い関係

    mối quan hệ trong sáng

  • 身が清い

    bản thân trong sạch

  • 清く正しく生きる

    sống trong sạch và ngay thẳng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này vừa chỉ nước trong, vừa chỉ tâm hồn và hành vi không vẩn đục. Trong hội thoại hiện đại, nước thường cũng được tả bằng “きれいな”; “清い” có sắc thái đạo đức và văn viết rõ hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「清い(きよい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 集団の秩序を保つために守るべき決まりや、決まりを守る態度。
  2. 刀などの刃物で人や物を切りつける。特に刀で切り倒す。
  3. 汚れや濁りがなく清らかである。また、心や行いが正しい。
  4. 切り離された一片。また、刃物の切れ味や動きの鋭さ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 汚れや濁りがなく清らかである。また、心や行いが正しい。

Giải thích: 「清い」 thường dùng trong cụm 「清い水」(nước trong lành).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2