Nghĩa
da lông thú; lông thú
Ví dụ
-
昔は毛皮が防寒着に広く使われた。
Trước đây da lông thú được dùng rộng rãi làm quần áo chống rét.
-
この博物館には動物の毛皮が展示されている。
Bảo tàng này trưng bày da lông của động vật.
-
人工素材で毛皮の質感を再現した。
Chất liệu nhân tạo tái hiện cảm giác của lông thú.
-
毛皮製品をめぐる倫理的な議論が続いている。
Tranh luận đạo đức quanh sản phẩm lông thú vẫn tiếp diễn.
Cách kết hợp thường dùng
-
動物の毛皮
da lông động vật
-
毛皮製品
sản phẩm lông thú
-
毛皮のコート
áo khoác lông thú
-
毛皮を加工する
gia công da lông
-
人工毛皮
lông thú nhân tạo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ da động vật được xử lý mà vẫn giữ lông, dùng làm vật liệu giữ ấm và trang trí, thường phân biệt với da thuộc đã bỏ lông. Hiện nay cũng có xu hướng chọn lông nhân tạo vì phúc lợi động vật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「毛皮(けがわ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 表面を刃物などで薄く取り除く。数量・費用・文章などを減らす。
- 数を表す各位の位置。また、数値の大きさの段階。建物では横に渡す材。
- 結婚の意味・役割・望ましい形についての考え方。
- 動物の毛が付いたままの皮。また、それを加工した素材や製品。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 動物の毛が付いたままの皮。また、それを加工した素材や製品。
Giải thích: 「毛皮」 thường dùng trong cụm 「動物の毛皮」(da lông động vật).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
