Nghĩa
chú ý; cẩn thận
Ví dụ
-
夜道では車に気をつけて歩いてください。
Khi đi ban đêm, hãy chú ý xe cộ.
-
風邪をひかないように体に気をつける。
Tôi giữ gìn sức khỏe để không bị cảm.
-
重要な数字を間違えないよう気をつけた。
Tôi cẩn thận để không nhầm con số quan trọng.
-
足元に気をつけて階段を下りよう。
Hãy chú ý dưới chân khi xuống cầu thang.
Cách kết hợp thường dùng
-
車に気をつける
chú ý xe cộ
-
体に気をつける
giữ gìn sức khỏe
-
足元に気をつける
chú ý dưới chân
-
間違えないよう気をつける
cẩn thận không nhầm
-
十分気をつける
hết sức cẩn thận
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đối tượng cần chú ý đi với “に”, như “車に気をつける”. Với nội dung hành động, thường dùng mẫu mang nghĩa cẩn thận để không làm điều gì. “気にする” là lo hoặc để tâm, không nhất thiết là cẩn thận để tránh nguy hiểm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「気をつける(きをつける)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 観賞用に飼育される、赤や白などの色をした小型の淡水魚。
- 宗教・社会・組織の決まりに従って正式に行う一連の行為。
- 危険や失敗がないように注意を向け、用心する。
- 集団で強盗などの犯罪を行う一味。また、その構成員。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 危険や失敗がないように注意を向け、用心する。
Giải thích: 「気をつける」 thường dùng trong cụm 「車に気をつける」(chú ý xe cộ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
