benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「境界」

Cách đọc
きょうかい
Từ loại
名詞

Nghĩa

ranh giới; giới hạn

Ví dụ

  1. 二つの町の境界を川が流れている。

    Một con sông chảy dọc ranh giới giữa hai thị trấn.

  2. 土地の境界を示す杭を立てた。

    Một cọc được dựng để đánh dấu ranh giới đất.

  3. 仕事と私生活の境界が曖昧になっている。

    Ranh giới giữa công việc và đời tư đang trở nên mơ hồ.

  4. 森と草原の境界付近で動物を観察した。

    Chúng tôi quan sát động vật gần ranh giới giữa rừng và đồng cỏ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 境界を示す

    chỉ ranh giới

  • 土地の境界

    ranh giới đất

  • 境界線

    đường ranh giới

  • 境界が曖昧だ

    ranh giới mơ hồ

  • 境界を越える

    vượt qua ranh giới

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này dùng cho cả ranh giới đất đai trong không gian lẫn phân chia trừu tượng như công việc và đời tư. “国境” chỉ ranh giới quốc gia. “限界” là điểm tối đa của khả năng hoặc phạm vi cho phép, khác với đường phân chia.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「境界(きょうかい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 財産や生産手段を社会で共有するという思想。主に「共産主義」「共産党」の形で使う。
  2. 二つの土地・範囲・性質などを分ける境目。
  3. 相手への迷惑や厚意を思い、申し訳ない・ありがたいと身を縮める気持ち。
  4. 幅広い知識を身につけ、それを通して育てた理解力や品位。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 二つの土地・範囲・性質などを分ける境目。

Giải thích: 「境界」 thường dùng trong cụm 「境界を示す」(chỉ ranh giới).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2