Nghĩa
khu vực; phạm vi; vùng
Ví dụ
-
この区域への車両の進入は禁止されている。
Xe cộ bị cấm đi vào khu vực này.
-
工事区域の周りに柵が設置された。
Hàng rào được dựng quanh khu vực thi công.
-
学校から二キロ以内が通学区域だ。
Phạm vi trong vòng hai kilômét từ trường là khu vực đi học.
-
保護区域では動植物を採ってはいけない。
Không được lấy động thực vật trong khu bảo tồn.
Cách kết hợp thường dùng
-
立入禁止区域
khu vực cấm vào
-
区域を指定する
chỉ định khu vực
-
工事区域
khu vực thi công
-
通学区域
khu vực đi học
-
保護区域
khu bảo tồn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ phạm vi được vạch và quy định bởi hành chính, quản lý hoặc quy tắc. “地域” là vùng có đặc điểm địa lý, văn hóa chung; “地区” cũng là phần trong vùng, còn “区域” nhấn mạnh ranh giới được chỉ định rõ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「区域(くいき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 何もない空間、空中。主に「空を切る」「空をつかむ」「空に帰す」などの文章的な表現で用いる。
- 地面から離れた、空の中の場所。
- 木材などを固定するため、打ち込んで使う細長い金属製の留め具。
- 一定の基準や目的によって区切られた場所・範囲。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 一定の基準や目的によって区切られた場所・範囲。
Giải thích: 「区域」 thường dùng trong cụm 「立入禁止区域」(khu vực cấm vào).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
