Nghĩa
vỡ vụn; tan vỡ; trở nên thân mật; dễ hiểu hơn
Ví dụ
-
波が岩に当たって白く砕けた。
Sóng đập vào đá rồi vỡ tung thành bọt trắng.
-
落とした皿が床で細かく砕けた。
Chiếc đĩa bị rơi đã vỡ vụn trên sàn.
-
話が進むにつれて会場の堅い雰囲気が砕けた。
Khi câu chuyện tiếp diễn, bầu không khí cứng nhắc trong hội trường dịu đi.
-
この解説は専門書より表現が砕けていて読みやすい。
Phần giải thích này diễn đạt gần gũi hơn sách chuyên môn nên dễ đọc.
Cách kết hợp thường dùng
-
氷が砕ける
đá vỡ vụn
-
波が砕ける
sóng vỡ tung
-
夢が砕ける
giấc mơ tan vỡ
-
態度が砕ける
thái độ trở nên thân mật
-
砕けた表現
cách diễn đạt gần gũi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là nội động từ chỉ vật bị vỡ thành mảnh nhỏ do lực bên ngoài. Theo nghĩa bóng, nó còn chỉ thái độ cứng nhắc hoặc văn phong trở nên gần gũi. “砕く” là ngoại động từ tương ứng, chỉ có người làm vật vỡ nhỏ hoặc diễn đạt dễ hiểu hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「砕ける(くだける)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 価値や意味がなく、取り上げるほどではない。ばかばかしい。
- 硬い物が細かく割れる。比喩的に、態度や表現が堅苦しくなくなる。
- 高い所・上流・中央から低い方や地方へ進む。また、命令・判決などが出される。
- 口の周囲にある、上下二枚の柔らかい部分。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 硬い物が細かく割れる。比喩的に、態度や表現が堅苦しくなくなる。
Giải thích: 「砕ける」 thường dùng trong cụm 「氷が砕ける」(đá vỡ vụn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
