Nghĩa
hàng số; số chữ số; bậc độ lớn; dầm ngang
Ví dụ
-
計算結果の桁を一つ間違えた。
Tôi nhầm một hàng trong kết quả tính toán.
-
売上が初めて十桁に達した。
Doanh thu lần đầu đạt mười chữ số.
-
今年の応募者数は昨年とは桁が違う。
Số người đăng ký năm nay khác hẳn về bậc so với năm ngoái.
-
橋の桁を大型クレーンで設置した。
Dầm cầu được lắp bằng cần cẩu lớn.
Cách kết hợp thường dùng
-
桁を間違える
nhầm hàng số
-
二桁の数字
số có hai chữ số
-
桁が違う
khác hẳn về bậc
-
桁数を数える
đếm số chữ số
-
橋の桁
dầm cầu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong số học, từ này chỉ vị trí hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm và dùng trong cách nói số hai chữ số hay khác bậc. Trong xây dựng, nó còn chỉ dầm ngang đặt trên cột để chịu lực; cần phân biệt theo ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「桁(けた)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 結婚の意味・役割・望ましい形についての考え方。
- 数を表す各位の位置。また、数値の大きさの段階。建物では横に渡す材。
- 特に優れた作品。口語では、思わず笑うほどおかしな出来事にもいう。
- 血管の中を流れ、酸素や栄養を運ぶ赤い体液。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 数を表す各位の位置。また、数値の大きさの段階。建物では横に渡す材。
Giải thích: 「桁」 thường dùng trong cụm 「桁を間違える」(nhầm hàng số).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
