Nghĩa
cơ duyên; dịp; nguyên nhân khởi đầu
Ví dụ
-
留学をきっかけに日本文化に興味を持った。
Việc du học là cơ duyên khiến tôi quan tâm đến văn hóa Nhật.
-
友人の一言が転職を考えるきっかけになった。
Một câu của người bạn khiến tôi bắt đầu nghĩ đến đổi việc.
-
二人はどんなきっかけで知り合ったのですか。
Hai người quen nhau trong dịp nào?
-
小さな事故をきっかけとして安全規則が見直された。
Một tai nạn nhỏ đã dẫn đến việc xem xét lại quy định an toàn.
Cách kết hợp thường dùng
-
きっかけになる
trở thành cơ duyên
-
をきっかけに
nhân dịp; bắt đầu từ
-
きっかけを作る
tạo cơ hội khởi đầu
-
ちょっとしたきっかけ
một duyên cớ nhỏ
-
知り合ったきっかけ
cơ duyên quen nhau
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ dịp trực tiếp hoặc nguyên nhân nhỏ khiến điều gì bắt đầu. Hai mẫu quan trọng là “~をきっかけに”, “~がきっかけで”. Nó tập trung vào điểm khởi đầu hơn “原因”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「きっかけ」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある行動や変化が始まる原因・機会となった出来事。
- 物事や組織を成り立たせ、支える土台。
- 劇場・会場などで観客が座る場所。また、そこにいる観客。
- 家で来客を迎えたり泊めたりするために用意した部屋。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ある行動や変化が始まる原因・機会となった出来事。
Giải thích: 「きっかけ」 thường dùng trong cụm 「きっかけになる」(trở thành cơ duyên).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
