benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「きっかけ」

Cách đọc
きっかけ
Từ loại
名詞

Nghĩa

cơ duyên; dịp; nguyên nhân khởi đầu

Ví dụ

  1. 留学をきっかけに日本文化に興味を持った。

    Việc du học là cơ duyên khiến tôi quan tâm đến văn hóa Nhật.

  2. 友人の一言が転職を考えるきっかけになった。

    Một câu của người bạn khiến tôi bắt đầu nghĩ đến đổi việc.

  3. 二人はどんなきっかけで知り合ったのですか。

    Hai người quen nhau trong dịp nào?

  4. 小さな事故をきっかけとして安全規則が見直された。

    Một tai nạn nhỏ đã dẫn đến việc xem xét lại quy định an toàn.

Cách kết hợp thường dùng

  • きっかけになる

    trở thành cơ duyên

  • をきっかけに

    nhân dịp; bắt đầu từ

  • きっかけを作る

    tạo cơ hội khởi đầu

  • ちょっとしたきっかけ

    một duyên cớ nhỏ

  • 知り合ったきっかけ

    cơ duyên quen nhau

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ dịp trực tiếp hoặc nguyên nhân nhỏ khiến điều gì bắt đầu. Hai mẫu quan trọng là “~をきっかけに”, “~がきっかけで”. Nó tập trung vào điểm khởi đầu hơn “原因”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「きっかけ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある行動や変化が始まる原因・機会となった出来事。
  2. 物事や組織を成り立たせ、支える土台。
  3. 劇場・会場などで観客が座る場所。また、そこにいる観客。
  4. 家で来客を迎えたり泊めたりするために用意した部屋。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. ある行動や変化が始まる原因・機会となった出来事。

Giải thích: 「きっかけ」 thường dùng trong cụm 「きっかけになる」(trở thành cơ duyên).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2