benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「くっつける」

Cách đọc
くっつける
Từ loại
他動詞・一段

Nghĩa

dán vào; gắn lại; ghép sát

Ví dụ

  1. 破れた紙をテープでくっつけた。

    Tôi dùng băng dính gắn lại tờ giấy bị rách.

  2. 二つの机をくっつけて大きな作業台にした。

    Tôi ghép hai chiếc bàn sát nhau thành bàn làm việc lớn.

  3. 封筒に切手をくっつける場所を間違えた。

    Tôi dán tem sai vị trí trên phong bì.

  4. 粘土の部品を水で湿らせてくっつけた。

    Tôi làm ẩm các bộ phận đất sét rồi gắn chúng lại.

Cách kết hợp thường dùng

  • テープでくっつける

    dán bằng băng dính

  • 部品をくっつける

    gắn các bộ phận

  • 机をくっつける

    ghép các bàn sát nhau

  • 壁にくっつける

    gắn vào tường

  • 端と端をくっつける

    nối hai đầu lại

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là ngoại động từ chỉ làm các vật đang tách rời tiếp xúc và giữ nguyên trạng thái đó. Ngoài dán, nó còn dùng khi ghép bàn sát nhau. Nội động từ “くっつく” diễn tả các vật tự dính hoặc ở trạng thái dính nhau như một kết quả.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「くっつける」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 文の切れ目や意味関係を示す、句点・読点などの記号。
  2. 同じことを繰り返してしつこい。味・色などが濃すぎて重い。
  3. 二つの物を接して離れないようにする。また、互いに近づけて並べる。
  4. 複数の人や場所に物を分けて渡す。また、人員などを適切な場所に配置する。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 二つの物を接して離れないようにする。また、互いに近づけて並べる。

Giải thích: 「くっつける」 thường dùng trong cụm 「テープでくっつける」(dán bằng băng dính).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2