Nghĩa
bọc; quấn; gói
Ví dụ
-
赤ちゃんを柔らかい毛布でくるんだ。
Tôi quấn em bé trong chiếc chăn mềm.
-
割れやすい皿を新聞紙にくるんで箱に入れた。
Tôi bọc chiếc đĩa dễ vỡ trong giấy báo rồi đặt vào hộp.
-
残ったパンを布にくるんで保存する。
Tôi bọc phần bánh mì còn lại trong vải để bảo quản.
-
寒そうな犬をタオルでくるんだ。
Tôi quấn con chó đang có vẻ lạnh trong khăn.
Cách kết hợp thường dùng
-
毛布でくるむ
quấn bằng chăn
-
紙にくるむ
bọc trong giấy
-
布でくるむ
bọc bằng vải
-
全身をくるむ
quấn toàn thân
-
丁寧にくるむ
bọc cẩn thận
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là ngoại động từ chỉ quấn vải hay giấy quanh một vật để phủ toàn bộ. Nó mang sắc thái khẩu ngữ hơn “包む” và gợi rõ động tác quấn người bằng chăn hoặc cuộn đồ vật trong giấy.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「くるむ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物の周囲を布・紙などで覆って包む。
- 相手への願い・注意を、繰り返し心を込めて強調するさま。
- 物を歯や唇の間に挟んで口から落ちないように持つ。
- 室内の空気を冷やす装置。冷房設備。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 物の周囲を布・紙などで覆って包む。
Giải thích: 「くるむ」 thường dùng trong cụm 「毛布でくるむ」(quấn bằng chăn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
