Nghĩa
đầy khói; cay mắt vì khói; ngột ngạt
Ví dụ
-
たき火の煙がこちらへ流れてきて煙い。
Khói lửa trại bay về phía này khiến không khí cay mắt.
-
部屋が煙いので窓を開けた。
Căn phòng đầy khói nên tôi mở cửa sổ.
-
風向きが変わり、急に煙くなった。
Hướng gió đổi khiến không khí đột nhiên ngột ngạt vì khói.
-
煙い場所から外へ避難した。
Chúng tôi sơ tán ra ngoài khỏi nơi đầy khói.
Cách kết hợp thường dùng
-
部屋が煙い
phòng đầy khói
-
煙くなる
trở nên ngột ngạt vì khói
-
とても煙い
rất cay vì khói
-
煙くて目が痛い
khói làm cay mắt
-
煙い場所
nơi đầy khói
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này diễn tả trạng thái khói kích thích mắt, mũi và họng khiến khó ở lại. “煙たい” cũng có nghĩa vật lý tương tự; theo nghĩa bóng, nó còn tả một người khó gần, khiến người khác gò bó.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「煙い(けむい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 足を勢いよく動かして物に当てる。比喩的に、提案・要求などを拒否する。
- 山道などの傾斜が急で通りにくい。また、表情や状況が厳しい。
- 煙が多く、目や喉が刺激されて苦しい。
- 施設や作業の現場を実際に見て学ぶこと。また、授業などを参加せずに見ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 煙が多く、目や喉が刺激されて苦しい。
Giải thích: 「煙い」 thường dùng trong cụm 「部屋が煙い」(phòng đầy khói).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
