benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「煙い」

Cách đọc
けむい
Từ loại
イ形容詞

Nghĩa

đầy khói; cay mắt vì khói; ngột ngạt

Ví dụ

  1. たき火の煙がこちらへ流れてきて煙い。

    Khói lửa trại bay về phía này khiến không khí cay mắt.

  2. 部屋が煙いので窓を開けた。

    Căn phòng đầy khói nên tôi mở cửa sổ.

  3. 風向きが変わり、急に煙くなった。

    Hướng gió đổi khiến không khí đột nhiên ngột ngạt vì khói.

  4. 煙い場所から外へ避難した。

    Chúng tôi sơ tán ra ngoài khỏi nơi đầy khói.

Cách kết hợp thường dùng

  • 部屋が煙い

    phòng đầy khói

  • 煙くなる

    trở nên ngột ngạt vì khói

  • とても煙い

    rất cay vì khói

  • 煙くて目が痛い

    khói làm cay mắt

  • 煙い場所

    nơi đầy khói

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này diễn tả trạng thái khói kích thích mắt, mũi và họng khiến khó ở lại. “煙たい” cũng có nghĩa vật lý tương tự; theo nghĩa bóng, nó còn tả một người khó gần, khiến người khác gò bó.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「煙い(けむい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 足を勢いよく動かして物に当てる。比喩的に、提案・要求などを拒否する。
  2. 山道などの傾斜が急で通りにくい。また、表情や状況が厳しい。
  3. 煙が多く、目や喉が刺激されて苦しい。
  4. 施設や作業の現場を実際に見て学ぶこと。また、授業などを参加せずに見ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 煙が多く、目や喉が刺激されて苦しい。

Giải thích: 「煙い」 thường dùng trong cụm 「部屋が煙い」(phòng đầy khói).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2