Nghĩa
nền tảng; cơ sở
Ví dụ
-
安定した経営基盤を築くには時間がかかる。
Cần thời gian để xây dựng nền tảng kinh doanh ổn định.
-
信頼は人間関係の重要な基盤だ。
Niềm tin là nền tảng quan trọng của quan hệ con người.
-
地域の通信基盤を整備する計画が進んでいる。
Kế hoạch phát triển hạ tầng thông tin của khu vực đang được triển khai.
-
教育が社会発展の基盤を支えている。
Giáo dục nâng đỡ nền tảng phát triển xã hội.
Cách kết hợp thường dùng
-
基盤を築く
xây dựng nền tảng
-
経営基盤
nền tảng kinh doanh
-
生活基盤
cơ sở đời sống
-
基盤を強化する
củng cố nền tảng
-
社会の基盤
nền tảng xã hội
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này thường dùng cho điều kiện và cơ chế nâng đỡ tổ chức, đời sống, công nghiệp hoặc thể chế hơn là nền vật lý. “基礎” còn chỉ kiến thức cơ bản ban đầu, còn “基盤” nhấn mạnh nền ổn định nâng đỡ toàn thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「基盤(きばん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 劇場・会場などで観客が座る場所。また、そこにいる観客。
- 物事や組織を成り立たせ、支える土台。
- 家で来客を迎えたり泊めたりするために用意した部屋。
- 大学の校舎や施設が集まる敷地。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物事や組織を成り立たせ、支える土台。
Giải thích: 「基盤」 thường dùng trong cụm 「基盤を築く」(xây dựng nền tảng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
