benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「規律」

Cách đọc
きりつ
Từ loại
名詞

Nghĩa

kỷ luật; quy củ

Ví dụ

  1. 選手は厳しい規律を守って共同生活を送る。

    Các vận động viên sống tập thể và tuân thủ kỷ luật nghiêm.

  2. 軍隊では規律が特に重視される。

    Trong quân đội, kỷ luật được đặc biệt coi trọng.

  3. 規律の乱れが組織全体に影響した。

    Sự rối loạn kỷ luật đã ảnh hưởng toàn bộ tổ chức.

  4. 学校は生徒に基本的な規律を教える。

    Nhà trường dạy học sinh kỷ luật cơ bản.

Cách kết hợp thường dùng

  • 規律を守る

    tuân thủ kỷ luật

  • 厳しい規律

    kỷ luật nghiêm

  • 規律が乱れる

    kỷ luật bị rối loạn

  • 規律を維持する

    duy trì kỷ luật

  • 組織の規律

    kỷ luật tổ chức

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ quy định để duy trì hành động thống nhất, trật tự tập thể và việc tuân thủ chúng. “規則” là từng quy tắc cụ thể, còn “規律” gồm cả trạng thái có trật tự do tuân thủ quy tắc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「規律(きりつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 刀などの刃物で人や物を切りつける。特に刀で切り倒す。
  2. 切り離された一片。また、刃物の切れ味や動きの鋭さ。
  3. 危険や失敗がないように注意を向け、用心する。
  4. 集団の秩序を保つために守るべき決まりや、決まりを守る態度。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 集団の秩序を保つために守るべき決まりや、決まりを守る態度。

Giải thích: 「規律」 thường dùng trong cụm 「規律を守る」(tuân thủ kỷ luật).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2