benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「形式」

Cách đọc
けいしき
Từ loại
名詞

Nghĩa

hình thức; định dạng; thể thức

Ví dụ

  1. 申請書は指定された形式で提出してください。

    Hãy nộp đơn theo định dạng được chỉ định.

  2. 会議は対面形式からオンライン形式に変わった。

    Cuộc họp chuyển từ hình thức trực tiếp sang trực tuyến.

  3. 内容だけでなく文章の形式も整える必要がある。

    Không chỉ nội dung mà hình thức văn bản cũng cần được chỉnh.

  4. 形式にこだわりすぎると本来の目的を失う。

    Quá câu nệ hình thức sẽ làm mất mục đích ban đầu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 指定形式

    định dạng chỉ định

  • 書面形式

    hình thức văn bản

  • 形式を整える

    chỉnh thể thức

  • 形式に従う

    tuân theo thể thức

  • 形式にこだわる

    câu nệ hình thức

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ nội dung được thể hiện bằng hình dạng hay phương thức nào, dùng cho mẫu văn bản, cách tiến hành sự kiện và phong cách tác phẩm. Dạng tính từ đôi khi mang nghĩa phê phán: làm đúng quy định nhưng thiếu thực chất hoặc thành ý.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「形式(けいしき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 共通する性質・由来によってつながる一連のまとまり。また、組織的な仕組み。
  2. 地球上の位置を、本初子午線から東西に測った角度。
  3. 物事が外に現れる形や、決められた進め方・様式。内容に対する外面的な形。
  4. 馬を走らせ、速さや着順を競う競技。勝敗を対象に投票する制度もある。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 物事が外に現れる形や、決められた進め方・様式。内容に対する外面的な形。

Giải thích: 「形式」 thường dùng trong cụm 「指定形式」(định dạng chỉ định).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2