benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「句読点」

Cách đọc
くとうてん
Từ loại
名詞

Nghĩa

dấu câu

Ví dụ

  1. 読みやすい文章になるよう句読点を適切に付けた。

    Tôi đặt dấu câu thích hợp để văn bản dễ đọc.

  2. この文は句読点の位置で意味が変わる。

    Ý nghĩa câu này thay đổi tùy vị trí dấu câu.

  3. 原稿の句読点に誤りがないか確認した。

    Tôi kiểm tra xem dấu câu trong bản thảo có sai không.

  4. 日本語と英語では句読点の使い方が異なる。

    Cách dùng dấu câu trong tiếng Nhật và tiếng Anh khác nhau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 句読点を付ける

    đặt dấu câu

  • 句読点を打つ

    chấm câu

  • 句読点の位置

    vị trí dấu câu

  • 句読点を省く

    lược bỏ dấu câu

  • 句読点の使い方

    cách dùng dấu câu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Nhật, dấu tròn cuối câu được gọi là dấu chấm câu, còn dấu ngắt trong câu là dấu phẩy kiểu Nhật; cả hai được gọi chung là dấu câu. Vị trí dấu ngắt cần được quyết định dựa trên cả ý nghĩa và độ dễ đọc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「句読点(くとうてん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 同じことを繰り返してしつこい。味・色などが濃すぎて重い。
  2. 複数の人や場所に物を分けて渡す。また、人員などを適切な場所に配置する。
  3. 基準に従って全体をいくつかの部分・種類に分けること。また、その分けられた範囲。
  4. 文の切れ目や意味関係を示す、句点・読点などの記号。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 文の切れ目や意味関係を示す、句点・読点などの記号。

Giải thích: 「句読点」 thường dùng trong cụm 「句読点を付ける」(đặt dấu câu).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2