benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「業」

Cách đọc
ぎょう
Từ loại
名詞・接尾辞

Nghĩa

ngành nghề; công việc kinh doanh

Ví dụ

  1. 観光業はこの町の主要な産業だ。

    Ngành du lịch là ngành chính của thị trấn này.

  2. 父は長年製造業に従事してきた。

    Cha tôi đã làm trong ngành sản xuất nhiều năm.

  3. サービス業では客への対応が重要だ。

    Trong ngành dịch vụ, cách ứng xử với khách rất quan trọng.

  4. 会社は海外で小売業を始めた。

    Công ty bắt đầu kinh doanh bán lẻ ở nước ngoài.

Cách kết hợp thường dùng

  • 製造業

    ngành sản xuất

  • サービス業

    ngành dịch vụ

  • 観光業

    ngành du lịch

  • 業に従事する

    làm trong ngành

  • 同業者

    người cùng ngành

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này quan trọng như hậu tố tạo tên ngành trong “製造業・小売業・観光業”. “業” đứng riêng khá trang trọng; đời thường thường nói “仕事・事業”. Từ khác đọc “ごう” mang nghĩa nghiệp trong Phật giáo.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「業(ぎょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 文章や表で、文字や項目が横または縦に並んだ一列。
  2. 学校・地域・組織などが、決まった時期や目的で行う催し。
  3. 仕事・事業・産業の種類を表し、他の語の後に付く。
  4. 人や車などが順に長く並ぶこと。また、その列。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 仕事・事業・産業の種類を表し、他の語の後に付く。

Giải thích: 「業」 thường dùng trong cụm 「製造業」(ngành sản xuất).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2