Nghĩa
ngành nghề; công việc kinh doanh
Ví dụ
-
観光業はこの町の主要な産業だ。
Ngành du lịch là ngành chính của thị trấn này.
-
父は長年製造業に従事してきた。
Cha tôi đã làm trong ngành sản xuất nhiều năm.
-
サービス業では客への対応が重要だ。
Trong ngành dịch vụ, cách ứng xử với khách rất quan trọng.
-
会社は海外で小売業を始めた。
Công ty bắt đầu kinh doanh bán lẻ ở nước ngoài.
Cách kết hợp thường dùng
-
製造業
ngành sản xuất
-
サービス業
ngành dịch vụ
-
観光業
ngành du lịch
-
業に従事する
làm trong ngành
-
同業者
người cùng ngành
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này quan trọng như hậu tố tạo tên ngành trong “製造業・小売業・観光業”. “業” đứng riêng khá trang trọng; đời thường thường nói “仕事・事業”. Từ khác đọc “ごう” mang nghĩa nghiệp trong Phật giáo.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「業(ぎょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 文章や表で、文字や項目が横または縦に並んだ一列。
- 学校・地域・組織などが、決まった時期や目的で行う催し。
- 仕事・事業・産業の種類を表し、他の語の後に付く。
- 人や車などが順に長く並ぶこと。また、その列。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 仕事・事業・産業の種類を表し、他の語の後に付く。
Giải thích: 「業」 thường dùng trong cụm 「製造業」(ngành sản xuất).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
