benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「組み合わせ」

Cách đọc
くみあわせ
Từ loại
名詞

Nghĩa

sự kết hợp; cách phối hợp; cặp đấu

Ví dụ

  1. 青と白の色の組み合わせが爽やかだ。

    Sự kết hợp màu xanh và trắng tạo cảm giác tươi mát.

  2. 材料の組み合わせを変えて新しい味を作った。

    Tôi thay đổi cách kết hợp nguyên liệu để tạo hương vị mới.

  3. 抽選で試合の組み合わせが決まった。

    Các cặp đấu được quyết định bằng bốc thăm.

  4. この鍵と番号の組み合わせで扉が開く。

    Cánh cửa mở bằng sự kết hợp giữa chìa khóa này và mã số.

Cách kết hợp thường dùng

  • 色の組み合わせ

    phối hợp màu sắc

  • 材料の組み合わせ

    kết hợp nguyên liệu

  • 組み合わせを変える

    thay đổi cách kết hợp

  • 意外な組み合わせ

    sự kết hợp bất ngờ

  • 試合の組み合わせ

    cặp đấu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ tập hợp tạo bởi nhiều yếu tố hoặc cách chọn và ghép chúng, dùng rộng cho màu sắc, nguyên liệu, bộ phận máy và cặp thi đấu. “組み合わせる” là động từ chỉ hành động kết hợp thực tế.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「組み合わせ(くみあわせ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 水などを容器ですくい取る。比喩的に、事情や気持ちを理解して配慮する。
  2. 酒を杯についで飲む。また、人と酒を飲み交わす。
  3. 過ぎたことを残念に思う。また、人の死を悲しみ弔う。
  4. 二つ以上の物や人を一緒にして作るまとまり。また、その取り合わせ方。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 二つ以上の物や人を一緒にして作るまとまり。また、その取り合わせ方。

Giải thích: 「組み合わせ」 thường dùng trong cụm 「色の組み合わせ」(phối hợp màu sắc).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2