Nghĩa
gọt; bào; cắt giảm; lược bỏ
Ví dụ
-
鉛筆を削って先を細くした。
Tôi gọt bút chì cho đầu nhọn.
-
かんなで板の表面を薄く削る。
Dùng bào gọt mỏng bề mặt tấm ván.
-
予算から不要な費用を削った。
Tôi cắt các khoản không cần thiết khỏi ngân sách.
-
字数制限に合わせて文章を百字削った。
Tôi lược một trăm chữ khỏi bài để đúng giới hạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
鉛筆を削る
gọt bút chì
-
木を削る
bào gỗ
-
予算を削る
cắt giảm ngân sách
-
時間を削る
cắt bớt thời gian
-
文章を削る
lược bớt văn bản
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là ngoại động từ chỉ dùng lưỡi dao loại bỏ dần bề mặt, rồi mở rộng thành giảm ngân sách, nhân lực, thời gian hoặc văn bản. “切る” là cắt tách một lần, còn “削る” gợi việc giảm từng ít từ bề mặt hoặc tổng thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「削る(けずる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 表面を刃物などで薄く取り除く。数量・費用・文章などを減らす。
- 数を表す各位の位置。また、数値の大きさの段階。建物では横に渡す材。
- 結婚の意味・役割・望ましい形についての考え方。
- 特に優れた作品。口語では、思わず笑うほどおかしな出来事にもいう。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 表面を刃物などで薄く取り除く。数量・費用・文章などを減らす。
Giải thích: 「削る」 thường dùng trong cụm 「鉛筆を削る」(gọt bút chì).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
