benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「釘」

Cách đọc
くぎ
Từ loại
名詞

Nghĩa

đinh; đinh sắt

Ví dụ

  1. 板を固定するため金づちで釘を打った。

    Tôi dùng búa đóng đinh để cố định tấm ván.

  2. 壁から出ていた釘を抜いた。

    Tôi nhổ chiếc đinh nhô ra khỏi tường.

  3. 古い釘が曲がっていたので新しい物に替えた。

    Chiếc đinh cũ bị cong nên tôi thay bằng chiếc mới.

  4. 大工は釘を使わずに木材を組み合わせた。

    Người thợ mộc ghép gỗ mà không dùng đinh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 釘を打つ

    đóng đinh

  • 釘を抜く

    nhổ đinh

  • 釘が曲がる

    đinh bị cong

  • 釘で固定する

    cố định bằng đinh

  • 釘を刺す

    dặn trước thật kỹ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là chi tiết kim loại để cố định gỗ; đóng gọi “釘を打つ”, lấy ra gọi “釘を抜く”. “釘を刺す” là thành ngữ chỉ dặn kỹ từ trước để người khác không làm trái lời.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「釘(くぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一続きのものを境目で分ける。また、文章や話に切れ目を入れる。
  2. 髪をとかしたり整えたりする、細い歯が並んだ道具。
  3. 木材などを固定するため、打ち込んで使う細長い金属製の留め具。
  4. 鼻への刺激で、息が急に強く鼻や口から出る生理現象。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 木材などを固定するため、打ち込んで使う細長い金属製の留め具。

Giải thích: 「釘」 thường dùng trong cụm 「釘を打つ」(đóng đinh).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2