benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「敬語」

Cách đọc
けいご
Từ loại
名詞

Nghĩa

kính ngữ; ngôn ngữ tôn kính

Ví dụ

  1. 面接では正しい敬語を使うよう心掛けた。

    Trong phỏng vấn, tôi cố gắng dùng kính ngữ đúng.

  2. 接客に必要な敬語を研修で学んだ。

    Tôi học kính ngữ cần cho phục vụ khách trong khóa đào tạo.

  3. 上司へのメールを敬語で丁寧に書いた。

    Tôi viết thư cho cấp trên một cách lịch sự bằng kính ngữ.

  4. 敬語を使いすぎると距離を感じさせることもある。

    Dùng kính ngữ quá nhiều đôi khi khiến người nghe cảm thấy xa cách.

Cách kết hợp thường dùng

  • 敬語を使う

    dùng kính ngữ

  • 正しい敬語

    kính ngữ đúng

  • 敬語で話す

    nói bằng kính ngữ

  • 敬語表現

    cách diễn đạt kính ngữ

  • 敬語を学ぶ

    học kính ngữ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Kính ngữ tiếng Nhật gồm cách nâng hành động của đối phương, cách hạ hành động của phía mình và cách làm câu nói lịch sự. Cần lựa chọn phù hợp với địa vị, quan hệ và tình huống.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「敬語(けいご)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事が外に現れる形や、決められた進め方・様式。内容に対する外面的な形。
  2. 相手や話題の人物への敬意、または自分側のへりくだりを示す言葉遣い。
  3. 共通する性質・由来によってつながる一連のまとまり。また、組織的な仕組み。
  4. 地球上の位置を、本初子午線から東西に測った角度。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 相手や話題の人物への敬意、または自分側のへりくだりを示す言葉遣い。

Giải thích: 「敬語」 thường dùng trong cụm 「敬語を使う」(dùng kính ngữ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2