benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「器具」

Cách đọc
きぐ
Từ loại
名詞

Nghĩa

dụng cụ; thiết bị

Ví dụ

  1. 実験の前に必要な器具を点検した。

    Trước thí nghiệm, tôi kiểm tra các dụng cụ cần thiết.

  2. 体育器具は使用後に元の場所へ戻してください。

    Hãy trả dụng cụ thể thao về chỗ cũ sau khi dùng.

  3. 照明器具を省エネルギー型に交換した。

    Thiết bị chiếu sáng đã được thay bằng loại tiết kiệm năng lượng.

  4. 調理器具を清潔に保つことが大切だ。

    Điều quan trọng là giữ dụng cụ nấu ăn sạch sẽ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 実験器具

    dụng cụ thí nghiệm

  • 調理器具

    dụng cụ nấu ăn

  • 照明器具

    thiết bị chiếu sáng

  • 器具を点検する

    kiểm tra dụng cụ

  • 器具を使用する

    sử dụng thiết bị

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này gọi chung dụng cụ hoặc thiết bị tương đối nhỏ dùng cho mục đích cụ thể. “道具” thường ngày và rộng hơn; “器具” hay nằm trong từ ghép nêu rõ công dụng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「器具(きぐ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 意味や情報を簡潔に示すために決められた文字・図形・しるし。
  2. 特定の作業や目的に使う道具・装置。
  3. 物を細かく切る。また、文字や模様を彫り付けたり、記憶に深く残したりする。
  4. 眠りから覚めて、寝床から起きること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 特定の作業や目的に使う道具・装置。

Giải thích: 「器具」 thường dùng trong cụm 「実験器具」(dụng cụ thí nghiệm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2