Nghĩa
dụng cụ; thiết bị
Ví dụ
-
実験の前に必要な器具を点検した。
Trước thí nghiệm, tôi kiểm tra các dụng cụ cần thiết.
-
体育器具は使用後に元の場所へ戻してください。
Hãy trả dụng cụ thể thao về chỗ cũ sau khi dùng.
-
照明器具を省エネルギー型に交換した。
Thiết bị chiếu sáng đã được thay bằng loại tiết kiệm năng lượng.
-
調理器具を清潔に保つことが大切だ。
Điều quan trọng là giữ dụng cụ nấu ăn sạch sẽ.
Cách kết hợp thường dùng
-
実験器具
dụng cụ thí nghiệm
-
調理器具
dụng cụ nấu ăn
-
照明器具
thiết bị chiếu sáng
-
器具を点検する
kiểm tra dụng cụ
-
器具を使用する
sử dụng thiết bị
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này gọi chung dụng cụ hoặc thiết bị tương đối nhỏ dùng cho mục đích cụ thể. “道具” thường ngày và rộng hơn; “器具” hay nằm trong từ ghép nêu rõ công dụng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「器具(きぐ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 意味や情報を簡潔に示すために決められた文字・図形・しるし。
- 特定の作業や目的に使う道具・装置。
- 物を細かく切る。また、文字や模様を彫り付けたり、記憶に深く残したりする。
- 眠りから覚めて、寝床から起きること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 特定の作業や目的に使う道具・装置。
Giải thích: 「器具」 thường dùng trong cụm 「実験器具」(dụng cụ thí nghiệm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
