Nghĩa
đập vụn; nghiền nhỏ; phá tan; diễn đạt dễ hiểu
Ví dụ
-
氷を細かく砕いて飲み物に入れた。
Tôi đập nhỏ đá rồi cho vào đồ uống.
-
薬を飲みやすいように錠剤を砕いた。
Tôi nghiền viên thuốc để dễ uống hơn.
-
専門家が難しい内容を砕いて説明してくれた。
Chuyên gia diễn giải nội dung khó theo cách dễ hiểu.
-
守備陣は相手の攻撃を見事に砕いた。
Hàng phòng ngự đã phá tan đợt tấn công của đối phương.
Cách kết hợp thường dùng
-
氷を砕く
đập vụn đá
-
石を砕く
nghiền đá
-
錠剤を砕く
nghiền viên thuốc
-
言葉を砕く
diễn đạt lời lẽ dễ hiểu
-
野望を砕く
phá tan tham vọng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là ngoại động từ chỉ tác động lực lên vật cứng để làm thành mảnh nhỏ hoặc bột. Theo nghĩa bóng, nó có thể là diễn đạt lời khó theo cách dễ hiểu hoặc đập tan kế hoạch, khí thế của đối phương. Nội động từ tương ứng là “砕ける”, diễn tả vật tự vỡ nhỏ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「砕く(くだく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 硬い物を打つなどして細かくする。難しい内容を分かりやすくしたり、勢い・企てをくじいたりする。
- 硬い物が細かく割れる。比喩的に、態度や表現が堅苦しくなくなる。
- 価値や意味がなく、取り上げるほどではない。ばかばかしい。
- 高い所・上流・中央から低い方や地方へ進む。また、命令・判決などが出される。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 硬い物を打つなどして細かくする。難しい内容を分かりやすくしたり、勢い・企てをくじいたりする。
Giải thích: 「砕く」 thường dùng trong cụm 「氷を砕く」(đập vụn đá).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
