Nghĩa
hàng người; xếp hàng; đoàn diễu hành
Ví dụ
-
人気店の前に長い行列ができている。
Một hàng dài hình thành trước cửa hàng nổi tiếng.
-
切符を買うため行列の最後尾に並んだ。
Tôi xếp ở cuối hàng để mua vé.
-
祭りの行列が町の中心を進んだ。
Đoàn rước lễ hội đi qua trung tâm thị trấn.
-
開店前から客が行列して待っていた。
Khách đã xếp hàng chờ từ trước giờ mở cửa.
Cách kết hợp thường dùng
-
行列ができる
hình thành hàng người
-
行列に並ぶ
xếp hàng
-
長い行列
hàng dài
-
行列の最後尾
cuối hàng
-
祭りの行列
đoàn rước lễ hội
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ cả hàng người chờ và đoàn người tiến trong lễ hội. “列” nói rộng về một dãy, còn “行列” gợi rõ cảnh nhiều người xếp dài theo thứ tự. Trong toán học, nó còn nghĩa là ma trận.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「行列(ぎょうれつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 魚介類を捕ったり養殖したりして生活・事業とする産業。
- 人や車などが順に長く並ぶこと。また、その列。
- 一定の基準や目的によって区切られた場所・範囲。
- 何もない空間、空中。主に「空を切る」「空をつかむ」「空に帰す」などの文章的な表現で用いる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 人や車などが順に長く並ぶこと。また、その列。
Giải thích: 「行列」 thường dùng trong cụm 「行列ができる」(hình thành hàng người).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
