Nghĩa
ngậm; ngoạm; cắp bằng miệng
Ví dụ
-
犬がボールを口にくわえて戻ってきた。
Con chó ngậm quả bóng trong miệng rồi chạy về.
-
彼は鉛筆をくわえたまま考え込んでいた。
Anh ấy ngậm bút chì và trầm ngâm suy nghĩ.
-
猫が魚をくわえて走り去った。
Con mèo ngoạm con cá rồi chạy mất.
-
作業中に釘を口にくわえるのは危険だ。
Ngậm đinh trong miệng khi làm việc rất nguy hiểm.
Cách kết hợp thường dùng
-
口にくわえる
ngậm trong miệng
-
ボールをくわえる
ngậm quả bóng
-
魚をくわえる
ngoạm cá
-
たばこをくわえる
ngậm điếu thuốc
-
しっかりくわえる
ngậm chắc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là ngoại động từ chỉ kẹp vật bằng răng hoặc môi và giữ cho một phần nhô ra ngoài miệng. Khác với “含む” là giữ thức ăn trong khoang miệng, từ này thường dùng cho vật dài, thuốc lá hoặc con mồi còn lộ một phần bên ngoài.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「くわえる」の意味として最も近いものを選んでください。
- 室内の空気を冷やす装置。冷房設備。
- ひどく疲れたり弱ったりして、力が抜けた様子。
- 物を歯や唇の間に挟んで口から落ちないように持つ。
- 日本の都道府県内で、町や村をまとめる地域区分。現在は主に住所表記に残る。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物を歯や唇の間に挟んで口から落ちないように持つ。
Giải thích: 「くわえる」 thường dùng trong cụm 「口にくわえる」(ngậm trong miệng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
