Nghĩa
đèn huỳnh quang
Ví dụ
-
台所の蛍光灯が切れたので交換した。
Đèn huỳnh quang trong bếp hỏng nên tôi đã thay.
-
蛍光灯の白い光が教室を明るく照らす。
Ánh sáng trắng của đèn huỳnh quang chiếu sáng lớp học.
-
古い蛍光灯を省エネ型の照明に替えた。
Tôi thay đèn huỳnh quang cũ bằng loại chiếu sáng tiết kiệm điện.
-
蛍光灯が点滅して目が疲れる。
Đèn huỳnh quang nhấp nháy làm mắt mỏi.
Cách kết hợp thường dùng
-
蛍光灯をつける
bật đèn huỳnh quang
-
蛍光灯を交換する
thay đèn huỳnh quang
-
蛍光灯が切れる
đèn huỳnh quang hỏng
-
蛍光灯の光
ánh sáng đèn huỳnh quang
-
蛍光灯が点滅する
đèn huỳnh quang nhấp nháy
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là loại đèn phát sáng nhờ phóng điện làm chất huỳnh quang bên trong ống sáng lên. Dạng ống dài từng được dùng rộng rãi ở trường học và văn phòng; hiện nay nhiều nơi đang chuyển sang đèn LED tiết kiệm điện hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「蛍光灯(けいこうとう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 放電で蛍光物質を光らせる細長い照明器具。
- 相手や話題の人物への敬意、または自分側のへりくだりを示す言葉遣い。
- 物事が外に現れる形や、決められた進め方・様式。内容に対する外面的な形。
- 共通する性質・由来によってつながる一連のまとまり。また、組織的な仕組み。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 放電で蛍光物質を光らせる細長い照明器具。
Giải thích: 「蛍光灯」 thường dùng trong cụm 「蛍光灯をつける」(bật đèn huỳnh quang).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
