Nghĩa
hệ thống; dòng; hệ phái
Ví dụ
-
鉄道路線を系統ごとに色分けした。
Các tuyến đường sắt được tô màu theo từng hệ thống.
-
この二つの言語は同じ系統に属する。
Hai ngôn ngữ này thuộc cùng một hệ.
-
命令系統を明確にして混乱を防ぐ。
Làm rõ hệ thống chỉ huy để tránh hỗn loạn.
-
赤系統の色を中心にデザインした。
Thiết kế tập trung vào nhóm màu đỏ.
Cách kết hợp thường dùng
-
同じ系統
cùng một hệ
-
命令系統
hệ thống chỉ huy
-
系統に属する
thuộc một hệ
-
系統別に分ける
chia theo hệ thống
-
赤系統の色
nhóm màu đỏ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ một tập hợp liên tục gắn kết bởi nguồn gốc, tính chất hoặc chức năng chung, dùng trong phân loại ngôn ngữ, sinh vật, tư tưởng, tuyến giao thông và đường chỉ huy tổ chức. “系” thường là hậu tố biểu thị ngắn gọn loại hoặc xu hướng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「系統(けいとう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 地球上の位置を、本初子午線から東西に測った角度。
- 馬を走らせ、速さや着順を競う競技。勝敗を対象に投票する制度もある。
- 事故・犯罪などを防ぐため、場所や人を見張り守ること。
- 共通する性質・由来によってつながる一連のまとまり。また、組織的な仕組み。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 共通する性質・由来によってつながる一連のまとまり。また、組織的な仕組み。
Giải thích: 「系統」 thường dùng trong cụm 「同じ系統」(cùng một hệ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
