Nghĩa
chia ra; ngăn cách; phân đoạn; ngắt câu
Ví dụ
-
長い文章を意味のまとまりごとに区切った。
Tôi chia bài văn dài theo từng đơn vị ý nghĩa.
-
会場をカーテンで三つの区域に区切る。
Người ta dùng rèm chia hội trường thành ba khu.
-
話すときは文を短く区切ると伝わりやすい。
Khi nói, ngắt câu thành đoạn ngắn sẽ dễ truyền đạt hơn.
-
作業時間を一時間ずつに区切って計画した。
Tôi lập kế hoạch bằng cách chia thời gian làm việc thành từng giờ.
Cách kết hợp thường dùng
-
文章を区切る
chia đoạn văn
-
空間を区切る
ngăn chia không gian
-
時間を区切る
chia thời gian
-
言葉を区切る
ngắt lời thành từng phần
-
区切って読む
đọc ngắt quãng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là ngoại động từ chỉ việc đặt ranh giới hoặc chỗ ngắt cho vật, thời gian hay văn bản liên tục. “仕切る” còn có thể là ngăn bằng vách hoặc điều hành toàn bộ, còn “区切る” nhấn mạnh chia theo từng đơn vị.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「区切る(くぎる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 髪をとかしたり整えたりする、細い歯が並んだ道具。
- 鼻への刺激で、息が急に強く鼻や口から出る生理現象。
- よい結果を得るため、難しい点に心を配り、工夫を重ねること。
- 一続きのものを境目で分ける。また、文章や話に切れ目を入れる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 一続きのものを境目で分ける。また、文章や話に切れ目を入れる。
Giải thích: 「区切る」 thường dùng trong cụm 「文章を区切る」(chia đoạn văn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
