benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「気体」

Cách đọc
きたい
Từ loại
名詞

Nghĩa

chất khí; thể khí

Ví dụ

  1. 水は温度によって固体・液体・気体に変化する。

    Nước thay đổi thành rắn, lỏng hoặc khí tùy nhiệt độ.

  2. この気体は無色だが強いにおいがある。

    Chất khí này không màu nhưng có mùi mạnh.

  3. 気体は容器の中いっぱいに広がる。

    Chất khí lan ra đầy vật chứa.

  4. 実験で発生した気体を集めて性質を調べた。

    Chúng tôi thu chất khí sinh ra trong thí nghiệm để khảo sát tính chất.

Cách kết hợp thường dùng

  • 気体が発生する

    chất khí phát sinh

  • 気体を集める

    thu khí

  • 無色の気体

    chất khí không màu

  • 気体の性質

    tính chất của chất khí

  • 液体から気体になる

    từ lỏng chuyển sang khí

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là một trong ba trạng thái vật chất, không có hình dạng hay thể tích cố định. “ガス” thường chỉ khí đốt hoặc một loại khí cụ thể, còn “気体” là khái niệm chung trong vật lý và hóa học.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「気体(きたい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 軍事・探検・活動などの拠点として、人員や設備を置く場所。
  2. ある行動や変化が始まる原因・機会となった出来事。
  3. 一定の形や体積を持たず、容器全体に広がる物質の状態。
  4. 物事や組織を成り立たせ、支える土台。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 一定の形や体積を持たず、容器全体に広がる物質の状態。

Giải thích: 「気体」 thường dùng trong cụm 「気体が発生する」(chất khí phát sinh).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2