benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「起床」

Cách đọc
きしょう
Từ loại
名詞・自動詞(する)

Nghĩa

thức dậy; ra khỏi giường

Ví dụ

  1. 平日は毎朝六時半に起床する。

    Ngày thường tôi thức dậy lúc sáu giờ rưỡi mỗi sáng.

  2. 合宿では起床時間が決められている。

    Trong đợt tập trung, giờ thức dậy được quy định.

  3. 昨夜遅く寝たので、今朝は起床がつらかった。

    Tối qua ngủ muộn nên sáng nay tôi khó dậy.

  4. 起床後すぐに窓を開けて空気を入れ替えた。

    Ngay sau khi thức dậy, tôi mở cửa sổ để thay không khí.

Cách kết hợp thường dùng

  • 六時に起床する

    thức dậy lúc sáu giờ

  • 起床時間

    giờ thức dậy

  • 早朝に起床する

    dậy vào sáng sớm

  • 起床が遅い

    dậy muộn

  • 起床後

    sau khi thức dậy

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cách nói trang trọng của “起きる”, thường dùng trong thời gian biểu, quy định, ghi chép. “目覚める” là tỉnh ý thức, còn “起床する” nhấn mạnh rời giường và bắt đầu hoạt động.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「起床(きしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 眠りから覚めて、寝床から起きること。
  2. 人に衣服を着させる。また、罪や責任を他人のものにする。
  3. 一定の形や体積を持たず、容器全体に広がる物質の状態。
  4. 軍事・探検・活動などの拠点として、人員や設備を置く場所。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 眠りから覚めて、寝床から起きること。

Giải thích: 「起床」 thường dùng trong cụm 「六時に起床する」(thức dậy lúc sáu giờ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2