Nghĩa
thức dậy; ra khỏi giường
Ví dụ
-
平日は毎朝六時半に起床する。
Ngày thường tôi thức dậy lúc sáu giờ rưỡi mỗi sáng.
-
合宿では起床時間が決められている。
Trong đợt tập trung, giờ thức dậy được quy định.
-
昨夜遅く寝たので、今朝は起床がつらかった。
Tối qua ngủ muộn nên sáng nay tôi khó dậy.
-
起床後すぐに窓を開けて空気を入れ替えた。
Ngay sau khi thức dậy, tôi mở cửa sổ để thay không khí.
Cách kết hợp thường dùng
-
六時に起床する
thức dậy lúc sáu giờ
-
起床時間
giờ thức dậy
-
早朝に起床する
dậy vào sáng sớm
-
起床が遅い
dậy muộn
-
起床後
sau khi thức dậy
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là cách nói trang trọng của “起きる”, thường dùng trong thời gian biểu, quy định, ghi chép. “目覚める” là tỉnh ý thức, còn “起床する” nhấn mạnh rời giường và bắt đầu hoạt động.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「起床(きしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 眠りから覚めて、寝床から起きること。
- 人に衣服を着させる。また、罪や責任を他人のものにする。
- 一定の形や体積を持たず、容器全体に広がる物質の状態。
- 軍事・探検・活動などの拠点として、人員や設備を置く場所。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 眠りから覚めて、寝床から起きること。
Giải thích: 「起床」 thường dùng trong cụm 「六時に起床する」(thức dậy lúc sáu giờ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
