benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「休講」

Cách đọc
きゅうこう
Từ loại
名詞・自動詞(する)

Nghĩa

nghỉ tiết; hủy buổi giảng

Ví dụ

  1. 先生の体調不良で午後の授業は休講になった。

    Buổi học chiều bị hủy vì giảng viên không khỏe.

  2. 休講の知らせが大学の掲示板に出ている。

    Thông báo nghỉ tiết được đăng trên bảng tin đại học.

  3. 台風の場合は全科目を休講とする。

    Nếu có bão, tất cả môn học sẽ nghỉ.

  4. 休講分の補講は来週行われる。

    Buổi học bù cho tiết đã nghỉ sẽ diễn ra tuần tới.

Cách kết hợp thường dùng

  • 授業が休講になる

    tiết học bị nghỉ

  • 休講のお知らせ

    thông báo nghỉ học

  • 臨時休講

    nghỉ tiết đột xuất

  • 休講分を補う

    bù phần đã nghỉ

  • 休講にする

    cho nghỉ buổi giảng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ một buổi giảng ở đại học không diễn ra theo lịch. “休校” là toàn trường nghỉ, “欠席” là học sinh vắng mặt. Buổi dạy bù sau đó gọi là “補講”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「休講(きゅうこう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 勤務の対価として会社などから定期的に支払われる金銭。
  2. 力・機能・体制などを今より強く、優れたものにすること。
  3. 予定されていた授業や講義を休みにすること。
  4. 二つの土地・範囲・性質などを分ける境目。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 予定されていた授業や講義を休みにすること。

Giải thích: 「休講」 thường dùng trong cụm 「授業が休講になる」(tiết học bị nghỉ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2