benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「いつの間にか」

Cách đọc
いつのまにか
Từ loại
副詞

Nghĩa

từ lúc nào không hay; chẳng biết từ bao giờ

Ví dụ

  1. 話に夢中になっているうちに、いつの間にか終電の時間になっていた。

    Mải mê trò chuyện, chẳng biết từ lúc nào đã tới giờ chuyến tàu cuối.

  2. 小さかった木が、いつの間にか屋根より高く育っていた。

    Cây nhỏ ngày nào đã cao hơn mái nhà từ lúc nào không hay.

  3. 机の上に置いたはずの鍵が、いつの間にかなくなっている。

    Chìa khóa vốn được đặt trên bàn đã biến mất từ lúc nào không rõ.

  4. 毎日練習を続けるうちに、いつの間にか苦手意識が消えた。

    Trong quá trình luyện tập mỗi ngày, cảm giác e ngại vì không giỏi đã biến mất lúc nào không hay.

Cách kết hợp thường dùng

  • いつの間にか眠る

    ngủ thiếp đi lúc nào không hay

  • いつの間にか消える

    biến mất từ lúc nào không rõ

  • いつの間にか慣れる

    quen dần lúc nào không hay

  • いつの間にか増える

    tăng lên từ lúc nào không biết

  • いつの間にか大人になる

    trưởng thành lúc nào không hay

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này cho biết người nói không nhận ra thời điểm sự thay đổi xảy ra. Khác với cách nói chỉ một lúc nào đó không xác định, nó hàm ý khi nhận ra thì sự việc đã thay đổi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「いつの間にか(いつのまにか)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 場所を移すこと。また、権利や財産を別の人に移すこと。
  2. 親の兄弟姉妹の娘に当たる親族。日常の「いとこ」は性別を区別せず使われることも多い。
  3. 気づかないうちに、ある状態や変化が生じているさま。
  4. 地下水をくみ上げるために地面を深く掘った設備。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 気づかないうちに、ある状態や変化が生じているさま。

Giải thích: 「いつの間にか」 thường dùng trong cụm 「いつの間にか眠る」(ngủ thiếp đi lúc nào không hay).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2