benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「圧縮」

Cách đọc
あっしゅく
Từ loại
名詞・する動詞

Nghĩa

nén; rút gọn

Ví dụ

  1. 衣類を袋に入れて圧縮すると、荷物が小さくなる。

    Cho quần áo vào túi rồi nén lại sẽ làm hành lý gọn hơn.

  2. 画像を圧縮しすぎると、細かい部分が見えにくくなる。

    Nếu nén ảnh quá mức, các chi tiết nhỏ sẽ khó nhìn.

  3. 会議時間を一時間に圧縮して、議題を三つに絞った。

    Chúng tôi rút thời gian họp xuống một giờ và giới hạn còn ba chủ đề.

  4. 圧縮されたファイルを開くには、先に展開が必要だ。

    Muốn mở tệp đã nén, trước hết cần giải nén.

Cách kết hợp thường dùng

  • データを圧縮する

    nén dữ liệu

  • 空気を圧縮する

    nén không khí

  • 時間を圧縮する

    rút ngắn thời gian

  • 圧縮ファイル

    tệp nén

  • 容量を圧縮する

    giảm dung lượng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như danh từ hoặc động từ する, cho cả việc giảm thể tích vật lý lẫn giảm dữ liệu hay thời gian. Thao tác đưa tệp nén về dạng cũ gọi là 展開 hoặc 解凍.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「圧縮(あっしゅく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 遠慮がなく、他人の迷惑や気持ちを気にしない。
  2. 郵便物などに書く、受取人の氏名や住所。
  3. 力を加えて小さくすること。また、データ量や時間を減らすこと。
  4. 激しく乱暴な動きをして、周囲を困らせたり物を壊したりする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 力を加えて小さくすること。また、データ量や時間を減らすこと。

Giải thích: 「圧縮」 thường dùng trong cụm 「データを圧縮する」(nén dữ liệu).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2