Nghĩa
phản chiếu; chiếu hình ảnh lên màn hình hoặc bề mặt
Ví dụ
-
会議室の大きな画面に、売上のグラフを映した。
Tôi đã chiếu biểu đồ doanh thu lên màn hình lớn trong phòng họp.
-
静かな湖面が、雪をかぶった山を鮮やかに映している。
Mặt hồ yên tĩnh phản chiếu rõ nét ngọn núi phủ tuyết.
-
照明を使って、舞台の壁に木の影を映した。
Người ta dùng ánh sáng để chiếu bóng cây lên bức tường sân khấu.
-
資料をスクリーンに映しながら、調査結果を説明した。
Tôi vừa chiếu tài liệu lên màn hình vừa giải thích kết quả khảo sát.
Cách kết hợp thường dùng
-
画面に映す
chiếu lên màn hình
-
映像を映す
chiếu hình ảnh
-
鏡に姿を映す
soi hình trong gương
-
影を映す
chiếu bóng
-
スクリーンに映す
chiếu lên màn chiếu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là ngoại động từ làm cho hình ảnh hoặc ánh sáng xuất hiện trên màn hình, gương hay tường. Trạng thái tự hiện ra dùng “映る”, còn chụp ảnh thường dùng “写す”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「映す(うつす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人や物の姿が写真や映像の中に記録される。
- 光や映像を鏡・画面・壁などに現れるようにする。
- 姿や映像が鏡・水面・画面などに現れる。また、色などが調和して見える。
- 同意や理解などを示すために、首を縦に動かす。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 光や映像を鏡・画面・壁などに現れるようにする。
Giải thích: 「映す」 thường dùng trong cụm 「画面に映す」(chiếu lên màn hình).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
