Nghĩa
cửa sau; lối vào phía sau; con đường không chính thức
Ví dụ
-
店が閉まった後、従業員は裏口から外へ出た。
Sau khi cửa hàng đóng cửa, nhân viên đã ra ngoài bằng cửa sau.
-
荷物は建物の裏口にある受付へ運んでください。
Hãy chuyển hàng đến quầy tiếp nhận ở cửa sau của tòa nhà.
-
火災に備えて、裏口の前には物を置かないようにしている。
Để phòng hỏa hoạn, người ta không đặt đồ vật trước cửa sau.
-
権力者との関係を使った裏口採用は、公平ではない。
Tuyển dụng bằng quan hệ với người có quyền qua con đường không chính thức là không công bằng.
Cách kết hợp thường dùng
-
裏口から入る
đi vào bằng cửa sau
-
裏口を開ける
mở cửa sau
-
店の裏口
cửa sau của cửa hàng
-
裏口に回る
đi vòng ra cửa sau
-
裏口採用
tuyển dụng qua con đường không chính thức
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa cơ bản là lối ra vào ở phía sau tòa nhà. Từ đó, nó còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ cách không chính thức hoặc bất chính nhằm lách quy định và giành lợi ích.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「裏口(うらぐち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 特別な方法で人の運勢や将来を判断する。また、情報から今後を予測する。
- 建物の正面ではない側にある出入り口。また、正規でない手段。
- ひどい扱いを受けた相手に対して、長く残る怒りや憎しみ。
- 自分を苦しめた相手や原因を憎み、怒りを持ち続ける。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 建物の正面ではない側にある出入り口。また、正規でない手段。
Giải thích: 「裏口」 thường dùng trong cụm 「裏口から入る」(đi vào bằng cửa sau).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
