Nghĩa
bói; xem vận; dự đoán tương lai
Ví dụ
-
祭りの会場で、占い師に今年の運勢を占ってもらった。
Tại lễ hội, tôi đã nhờ thầy bói xem vận may trong năm nay.
-
昔の人々は星の動きから国の将来を占った。
Người xưa dự đoán tương lai của đất nước dựa vào chuyển động của các vì sao.
-
最初の試合の結果が、チームの今後を占う重要な材料になる。
Kết quả trận đầu sẽ là căn cứ quan trọng để dự đoán tương lai của đội.
-
手相で結婚の時期を占うという店に、友人と入ってみた。
Tôi cùng bạn ghé vào một nơi được cho là có thể xem thời điểm kết hôn qua đường chỉ tay.
Cách kết hợp thường dùng
-
運勢を占う
xem vận
-
将来を占う
dự đoán tương lai
-
星で占う
bói bằng các vì sao
-
手相を占う
xem chỉ tay
-
今後を占う材料
căn cứ để dự đoán diễn biến sắp tới
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa cơ bản là dùng phương pháp bói toán để xem vận mệnh hoặc tương lai của một người. Nó cũng được dùng theo nghĩa bóng khi dự đoán diễn biến tương lai từ thông tin hiện có.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「占う(うらなう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ひどい扱いを受けた相手に対して、長く残る怒りや憎しみ。
- 自分を苦しめた相手や原因を憎み、怒りを持ち続ける。
- 特別な方法で人の運勢や将来を判断する。また、情報から今後を予測する。
- 他人の持つ物や状況がよく見え、自分もそうなりたいと感じる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 特別な方法で人の運勢や将来を判断する。また、情報から今後を予測する。
Giải thích: 「占う」 thường dùng trong cụm 「運勢を占う」(xem vận).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
